Tư Liệu Học Tập

Schaum_Outlines_Chinese_Grammar

Schaum_Outlines_Chinese_Grammar

Hoa Ngữ Khôi Nguyên giới thiệu đến các bạn đam mê tiếng Hoa giáo trình Schaum Outlines Chinese Grammar. Giáo

Schaum’s Outline Chinese Vocabulary

Schaum’s Outline Chinese Vocabulary

Hoa Ngữ Khôi Nguyên giới thiệu đến các bạn đam mê tiếng Hoa giáo trình Schaum’s Outline of Chinese Vocabulary. Giáo

汉语流行口语

汉语流行口语

Hoa Ngữ Khôi Nguyên giới thiệu đến các bạn đam mê tiếng Hoa giáo trình 汉语流行口语。Giáo trình này sẽ phục vụ tốt cho

1000字說華語

1000字說華語

Hoa Ngữ Khôi Nguyên trân trọng giới thiệu đến các học viên giáo trình 1000 字說華語 (Phiên bản Hoa – Anh)

Chinese HSK Grammar 2

Chinese HSK Grammar 2

1. How to use “帮” “帮助” and “帮忙”?   2. What is the Difference Between 想 and

Chinese HSK Grammar 1

Chinese HSK Grammar 1

1. Difference between 后来 VS 以后 VS 之后   2. Difference Between 经历 and 经验   3. How to Use Chinese Words

NGỮ PHÁP BỔ TRỢ HSK4 (PHẦN THI SẮP XẾP ABC) – PHẦN 03

NGỮ PHÁP BỔ TRỢ HSK4 (PHẦN THI SẮP XẾP ABC) – PHẦN 03

  6. Câu phức nhân quả   因为 … 所以 …(bởi vì … cho nên …) Yīnwèi … suǒyǐ …

NGỮ PHÁP BỔ TRỢ HSK4 (PHẦN THI SẮP XẾP ABC) – PHẦN 02

NGỮ PHÁP BỔ TRỢ HSK4 (PHẦN THI SẮP XẾP ABC) – PHẦN 02

4. Câu phức lựa chọn   是 … 还是 …(là … hay là …) Shì … háishì … 或者 …,或者

NGỮ PHÁP BỔ TRỢ HSK4 (PHẦN THI SẮP XẾP ABC) – PHẦN 01

NGỮ PHÁP BỔ TRỢ HSK4 (PHẦN THI SẮP XẾP ABC) – PHẦN 01

1. Câu phức song song (一) 边 … (一) 边 … : vừa … vừa … (yī) biān … (yī)

五百字說華語 (中英文版)

五百字說華語 (中英文版)

Hoa Ngữ Khôi Nguyên giới thiệu đến các bạn đam mê tiếng Hoa giáo trình 五百字說華語  (phiên bản Anh – Hoa) để phục

Page 1 of 212

Hit Counter provided by shuttle service from lax